Articles

Bí Quyết Tiếng Anh Giao Tiếp Sân Bay: 12 Câu Vàng Giúp Bạn Tỏa Sáng!

Bạn có bao giờ cảm thấy lo lắng khi làm thủ tục sân bay bằng tiếng Anh? Trong video này, mình sẽ giúp bạn tự tin tuyệt đối khi check-in tại sân bay với 12 từ vựng và những câu giao tiếp siêu phổ biến.
Chỉ cần học theo bài này, bạn sẽ dễ dàng hiểu và sử dụng ngay trong chuyến đi tiếp theo!
 
 
 
 
 
PHẦN 1: TỪ VỰNG & CỤM TỪ QUAN TRỌNG

Trước tiên, hãy làm quen với 12 từ vựng sân bay phổ biến, phiên âm chuẩn và nghĩa dễ hiểu. 
1. Check-in counter /ˈʧek ɪn ˈkaʊntər/ (quầy làm thủ tục)
2. Boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ (thẻ lên máy bay)
3. Baggage allowance /ˈbæɡɪʤ əˈlaʊəns/ (trọng lượng hành lý cho phép)
4. Carry-on luggage /ˈkæri ɑ:n ˈlʌgɪʤ/ (hành lý xách tay) 
5. Flight number /flaɪt ˈnʌmbər/ (số hiệu chuyến bay)
6. Departure gate /dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/ (cửa lên máy bay)
7. Passport /ˈpæspɔːrt/ (hộ chiếu)
8. Security check /səˈkjʊrɪti ʧek/ (kiểm tra an ninh) 
9. Luggage tag /ˈlʌgɪʤ tæɡ/ (thẻ hành lý)
10. Flight schedule /flaɪt ˈskedʒuːl/ (lịch trình chuyến bay)
11. Delayed flight /dɪˈleɪd flaɪt/ (chuyến bay bị hoãn)
12.  Cancelled flight /ˈkænsld flaɪt/ (chuyến bay bị hủy)
 
Ví dụ câu:
• Where is the check-in counter for flight VN123? /wer ɪz ðə ˈʧek ɪn ˈkaʊntər fɔ:r flaɪt vi en wʌn ˈtu: θri:/ (Quầy làm thủ tục chuyến VN123 ở đâu?)
• Can I have my boarding pass, please? /kæn aɪ hæv maɪ ˈbɔ:rdɪŋ pæs pliz/ (Tôi có thể lấy thẻ lên máy bay được không?)
 
PHẦN 2: HỌC CÁC CÂU HỘI THOẠI TRONG CUỘC HỘI THOẠI NHỎ

Trong phần này, mình sẽ giúp bạn học từng câu hội thoại ngắn gọn, dễ dùng, có phiên âm và dịch nghĩa. Mình sẽ giải thích để bạn hiểu khi nào và làm sao dùng các câu này nhé!
 
Hội Thoại 1: Hỏi Thông Tin Chuyến Bay Và Ký Gửi Hành Lý

1. Khi nhân viên muốn xem hộ chiếu và vé, họ nói: "Passport and ticket, please?" /ˈpæspɔ:rt ænd ˈtɪkɪt pli:z/
(Vui lòng cho xem hộ chiếu và vé nhé?)
→ Bạn nhớ câu này nhé! Hãy nhắc lại cùng mình: “Passport and ticket, please?” … 1, 2, 3!
 
2. Khi bạn đưa hộ chiếu và vé cho nhân viên, bạn nói: "Here you go. The flight VN123 to Hanoi"
/hɪr ju: ɡoʊ ðə flaɪt vi en wʌn tu: θri: tu: həˈnɔɪ/ (Đây ạ. Tôi đi chuyến VN123 đến Hà Nội)
→ Rất tốt! Câu tiếp theo: “Here you go. The flight VN123 to Hanoi.” … Lặp lại nào!
 
3. Khi nhân viên muốn hỏi bao nhiêu kiện hành lý, họ nói: "How many bags?"  /haʊ ˈmeni bæɡz/ (Bao nhiêu kiện hành lý?) → Câu này rất hay dùng đấy, cùng lặp lại: “How many bags?”
 
4. Khi bạn trả lời có bao nhiêu vali, bạn nói: "One suitcase". /wʌn ˈsu:tkeɪs/ (Một vali thôi)
→ Nói to câu này nhé: “One suitcase”.
 
5. Khi nói về trọng lượng hành lý tối đa và hỏi có nặng hơn không, nhân viên nói: "Baggage allowance is 20 kg. Heavier?" /ˈbæɡɪʤ əˈlaʊəns ɪz ˈtwenti ˈkɪloʊɡræmz ˈheviər/ (Hành lý ký gửi tối đa 20 kg, nặng hơn không?)
→ Hãy thử nói lại câu này: “Baggage allowance is 20 kg. Heavier?” 
 
6. Khi trả lời không nặng hơn, bạn nói: "No, 18 kg". /noʊ ˈeɪˈti:n ˈkɪloʊɡræmz/) (Không, 18 kg thôi)
→ Lặp lại nhé: “No, 18 kg”. 
 
Hội Thoại 2: Nhận Thẻ Lên Máy Bay Và Hỏi Cửa Lên Máy Bay

1. Khi nhân viên đưa thẻ lên máy bay và thông báo cửa lên máy bay, họ nói: "Here’s your boarding pass. Gate B12. Boarding at 10:30". /hɪrz jʊr ˈbɔ:rdɪŋ pæs ɡeɪt bi: twelv ˈbɔ:rdɪŋ æt ten ˈθɜ:rti/ (Đây là thẻ lên máy bay. Cổng B12. Lên máy bay lúc 10h30)
→ Hãy nhắc lại nhé: “Here’s your boarding pass. Gate B12. Boarding at 10:30”.
 
2. Khi bạn muốn hỏi cổng lên máy bay cách bao xa, bạn nói: "Thanks! How far is gate B12?"  /θæŋks haʊ fɑ:r ɪz ɡeɪt bi: twelv/ (Cảm ơn. Cổng B12 cách đây bao xa?)
→ Nói cùng mình nhé: “Thanks! How far is gate B12?”
 
3. Khi nhân viên trả lời, họ nói: "About 10 minutes’ walk". /əˈbaʊt ten ˈmɪnɪts wɔ:k/ (Khoảng 10 phút đi bộ.)
→ Hãy lặp lại: “About 10 minutes’ walk”.
 
Hội Thoại 3: Xử Lý Hành Lý Quá Cân

1. Khi nhân viên nói vali của bạn quá cân, họ nói: "Your bag is 5 kg over the limit". /jʊr bæɡ ɪz faɪv ˈkɪloʊɡræmz ˈoʊvər ðə ˈlɪmɪt/ (Vali của bạn nặng hơn 5 kg so với quy định)
→ Hãy nhắc lại: “Your bag is 5 kg over the limit”.
 
2. Khi bạn hỏi bạn phải làm gì, bạn nói: "What can I do?". /wɑ:t kæn aɪ du:/ (Tôi phải làm gì đây?)
→ Nói to cùng mình: “What can I do?”
 
3. Khi nhân viên gợi ý, họ nói: "Pay extra fee or remove items".  /peɪ ˈekstrə fi: ɔ:r rɪˈmu:v ˈaɪtəmz/ (Bạn có thể trả thêm phí hoặc bỏ bớt đồ)
→ Lặp lại câu này nhé: “Pay extra fee or remove items”.
 
4. Khi bạn quyết định, bạn nói: "I’ll remove some items. Thanks!". /aɪl rɪˈmu:v sʌm ˈaɪtəmz θæŋks/ (Tôi sẽ bỏ bớt đồ. Cảm ơn bạn!)
→ Câu này dễ dùng lắm, cùng nói to nào: “I’ll remove some items. Thanks!” 

PHẦN 3: RÁP HỘI THOẠI 1, 2, VÀ 3
 
Bây giờ chúng ta ráp toàn bộ hội thoại lại thành một cuộc hội thoại hoàn chỉnh. Mình sẽ đọc từng câu 3 lần, kèm phiên âm giọng Mỹ và dịch nghĩa, bạn nhớ theo dõi và nhắc lại nhé!

A: Passport and ticket, please? /ˈpæspɔ:rt ænd ˈtɪkɪt pli:z/ (Vui lòng cho xem hộ chiếu và vé nhé?)
 
P: Here you go. The flight VN123 to Hanoi. (/hɪr ju ɡoʊ ðə flaɪt vi ɛn wʌn ˈtu θri tu həˈnɔɪ/) (Đây ạ. Tôi đi chuyến VN123 đến Hà Nội)
 
A: How many bags? /haʊ ˈmeni bæɡz/ (Bao nhiêu kiện hành lý?)
 
P: One suitcase. /wʌn ˈsu:tkeɪs/ (Một vali thôi)
 
A: Baggage allowance is 20 kg. Heavier? /ˈbæɡɪʤ əˈlaʊəns ɪz ˈtwenti ˈkɪloʊɡræmz ˈheviər/) (Hành lý ký gửi tối đa 20 kg, nặng hơn không?)
 
P: No, 18 kg. /noʊ ˈeɪˈti:n ˈkɪloʊɡræmz/) (Không, 18 kg thôi)
 
A: Here’s your boarding pass. Gate B12. Boarding at 10:30. /hɪrz jʊr ˈbɔ:rdɪŋ pæs ɡeɪt bi: twelv ˈbɔ:rdɪŋ æt ten ˈθɜ:rti/ (Đây là thẻ lên máy bay. Cổng B12. Bắt đầu lên máy bay lúc 10:30)
 
P: Thanks! How far is gate B12? /θæŋks haʊ fɑ:r ɪz ɡeɪt bi: twelv/) (Cảm ơn. Cổng B12 cách đây bao xa?)
 
A: About 10 minutes’ walk. /əˈbaʊt ten ˈmɪnɪts wɔ:k/) (Khoảng 10 phút đi bộ)
 
A: Your bag is 5 kg over the limit. /jʊr bæɡ ɪz faɪv ˈkɪloʊɡræmz ˈoʊvər ðə ˈlɪmɪt/ (Vali của bạn nặng hơn 5 kg so với quy định)
 
P: What can I do? /wɑ:t kæn aɪ du:/ (Tôi phải làm gì đây?)
 
A: Pay extra fee or remove items. /peɪ ˈekstrə fi: ɔ:r rɪˈmu:v ˈaɪtəmz/ (Bạn có thể trả thêm phí hoặc bỏ bớt đồ)
 
P: I’ll remove some items. Thanks! /aɪl rɪˈmu:v sʌm ˈaɪtəmz θæŋks/ (Tôi sẽ bỏ bớt đồ. Cảm ơn bạn!)

PHẦN 4: CHÚ Ý CÁC CÂU QUAN TRỌNG
 
1. Passport and ticket, please? /ˈpæspɔ:rt ænd ˈtɪkɪt pli:z/ (Vui lòng cho xem hộ chiếu và vé nhé?)
→ Đây là câu rất lịch sự và phổ biến để yêu cầu giấy tờ ở sân bay. Bạn cũng có thể dùng câu này ở các tình huống cần trình giấy tờ khác.
 
2. How many bags? /haʊ ˈmeni bæɡz/ (Bao nhiêu kiện hành lý?)
→ Câu hỏi đơn giản nhưng rất quan trọng khi làm thủ tục ký gửi hành lý. Bạn có thể thay đổi số lượng "bags" tùy theo hành lý của mình.
 
3. Your suitcase is over the baggage allowance. /jʊr ˈsu:tkeɪs ɪz ˈoʊvər ðə ˈbæɡɪʤ əˈlaʊəns/ (Vali của bạn vượt quá trọng lượng cho phép)
→ Câu này thường được dùng khi hành lý của bạn quá cân, bạn cần chú ý để xử lý kịp thời.
 
4. What can I do? /wɑ:t kæn aɪ du/ (Tôi phải làm gì đây?)
→ Đây là câu hỏi cực kỳ hữu dụng khi bạn gặp vấn đề, cần hỏi cách giải quyết. Bạn có thể dùng ở rất nhiều tình huống khác nhau.

PHẦN 5: BÀI TẬP NHỎ

Giờ cùng thử làm vài câu hỏi nhỏ xem bạn nhớ được bao nhiêu nhé! Chọn câu trả lời của bạn trước khi đáp án đúng xuất hiện và comment phía dưới để mình phản hồi nhé! 
 
Câu 1: Nếu hành lý của bạn quá cân, bạn sẽ nói gì?
a) My bag is overweight.
b) My bag is underweight.
Đáp án đúng là: a) My bag is overweight.
 
Câu 2: Câu nào đúng để hỏi cửa lên máy bay?
a) Where is the boarding gate?
b) Where is the boarding pass?
Đáp án đúng là: a) Where is the boarding gate?
 
Câu 3: Nếu bạn muốn biết số chuyến bay, bạn hỏi câu nào?
a) What is the flight number? 
b) Where is the flight number?
Đáp án đúng là: a) What is the flight number? 
 
Câu 4: Khi nhân viên nói “Passport and ticket, please?”, bạn nên làm gì?
a) Show your passport and ticket.
b) Wait for help.
Đáp án đúng là: a) Show your passport and ticket. 
 
Câu 5: “Carry-on luggage” nghĩa là gì?
a) Hành lý ký gửi.
b) Hành lý xách tay.
Đáp án đúng là: b) Hành lý xách tay. 
 
Câu 6: Nếu chuyến bay bị hoãn, bạn nghe thấy cụm từ nào?
a) Delayed flight
b) Cancelled flight
Đáp án đúng là: a) Delayed flight. 
 
Câu 7: Bạn muốn hỏi “Cổng khởi hành ở đâu?”, câu nào đúng?
a) Where is the departure gate?
b) Where is the arrival gate?
Đáp án đúng là: a) Where is the departure gate?

Liên hệ nhanh

  • Hot line: 0913.607081
                  0258. 3833207

Kết nối

Kết nối với tôi:

Liên hệ trực tuyến